Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布里坦尼
布里坦尼
bố lý thản ni
Brittany (vùng Bretagne, Pháp)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Brittany (vùng Bretagne, Pháp)
- 。
Brittany ở Pháp.
- 貳名danh từ
Bretagne (vùng Brittany, Pháp)
- 。
Bretagne là một vùng của Pháp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
布里坦尼
Phồn thể布
bố lý thản ni
Brittany (vùng Bretagne, Pháp)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Brittany (vùng Bretagne, Pháp)
- 。
Brittany ở Pháp.
- 貳名danh từ
Bretagne (vùng Brittany, Pháp)
- 。
Bretagne là một vùng của Pháp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.