布里坦尼

布里坦尼
tǎn
bố lý thản ni

Brittany (vùng Bretagne, Pháp)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Brittany (vùng Bretagne, Pháp)

    • Brittany ở Pháp.

  2. danh từ

    Bretagne (vùng Brittany, Pháp)

    • Bretagne là một vùng của Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.