Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布迪亚
布迪亚
bố địch á
Jean Baudrillard (tên người)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Jean Baudrillard (tên người)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布迪亚
Phồn thể布迪亞
bố địch á
Jean Baudrillard (tên người)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Jean Baudrillard (tên người)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.