Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布袋弹
布袋弹
bố đại đạn
đạn túi vải (đạn không gây chết người)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đạn túi vải (đạn không gây chết người)
- 。
Đạn túi vải là một loại vũ khí không gây chết người.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, vải vóc)BỘ
- 代đại(thay thế, thế hệ)HÌNH THANH
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
布袋弹
Phồn thể布袋彈
bố đại đạn
đạn túi vải (đạn không gây chết người)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đạn túi vải (đạn không gây chết người)
- 。
Đạn túi vải là một loại vũ khí không gây chết người.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, vải vóc)BỘ
- 代đại(thay thế, thế hệ)HÌNH THANH
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
解字
GIẢI TỰ- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 单đan/đơn(đơn, một)HÌNH THANH
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.