Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布洒器
布洒器
bố sái khí
bình phun; máy phun tưới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bình phun; máy phun tưới
- 。
Cái bộ phân tán này rất dễ sử dụng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布洒器
Phồn thể布灑器
bố sái khí
bình phun; máy phun tưới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bình phun; máy phun tưới
- 。
Cái bộ phân tán này rất dễ sử dụng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.