布拉萨市

布拉萨市
shì
bố lạp tát thị

Brazzaville, thủ đô của Cộng hòa Congo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Brazzaville, thủ đô của Cộng hòa Congo

    • Brazzaville là thủ đô của Congo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.