Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布拉吉
布拉吉
bố lạp cát
váy đầm phụ nữ (kiểu Nga)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
váy đầm phụ nữ (kiểu Nga)
- 。
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.
- 貳名danh từ
váy đầm; váy liền thân
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
布拉吉
Phồn thể布
bố lạp cát
váy đầm phụ nữ (kiểu Nga)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
váy đầm phụ nữ (kiểu Nga)
- 。
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.
- 貳名danh từ
váy đầm; váy liền thân
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.