布拉吉

布拉吉
bố lạp cát

váy đầm phụ nữ (kiểu Nga)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    váy đầm phụ nữ (kiểu Nga)

    • Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.

  2. danh từ

    váy đầm; váy liền thân

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.