布干维尔

布干维尔
gānwéiěr
bố can duy nhĩ

Bougainville, Papua New Guinea (đảo Bố Can Duy Nhĩ, Papua New Guinea)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bougainville, Papua New Guinea (đảo Bố Can Duy Nhĩ, Papua New Guinea)

    • Bougainville là một hòn đảo ở Papua New Guinea.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.