布尔津县

布尔津县
ěrjīnXiàn
bố nhĩ tân huyện

huyện Bố Nhĩ Tân, thuộc châu Altay, Tân Cương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huyện Bố Nhĩ Tân, thuộc châu Altay, Tân Cương

    • Huyện Burqin ở Tân Cương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.