Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布尔乔亚
布尔乔亚
bố nhĩ kiều á
giai cấp tư sản; tư sản
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giai cấp tư sản; tư sản
- 。
Anh ấy là một người tư sản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布尔乔亚
Phồn thể布爾喬亞
bố nhĩ kiều á
giai cấp tư sản; tư sản
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giai cấp tư sản; tư sản
- 。
Anh ấy là một người tư sản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.