布告栏

布告栏
gàolán
bố cáo lan

bảng thông báo; bảng tin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng thông báo; bảng tin

    • Xin hãy xem thông báo trên bảng tin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.