布劳恩

布劳恩
láoēn
bố lao ân

Browne (họ người)

1 nghĩa#49444
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Browne (họ người)

    • Browne là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.