Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布加迪
布加迪
bố gia địch
Bugatti (thương hiệu xe hơi)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bugatti (thương hiệu xe hơi)
- 。
Bugatti là một thương hiệu xe hơi của Pháp.
- 貳名danh từ
hãng xe Bugatti (công ty ô tô Pháp)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布加迪
Phồn thể布
bố gia địch
Bugatti (thương hiệu xe hơi)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bugatti (thương hiệu xe hơi)
- 。
Bugatti là một thương hiệu xe hơi của Pháp.
- 貳名danh từ
hãng xe Bugatti (công ty ô tô Pháp)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.