布加迪

布加迪
jiā
bố gia địch

Bugatti (thương hiệu xe hơi)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Bugatti (thương hiệu xe hơi)

    • Bugatti là một thương hiệu xe hơi của Pháp.

  2. danh từ

    hãng xe Bugatti (công ty ô tô Pháp)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.