Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
/
布偶装
布偶装
bố ngẫu trang
trang phục linh vật; trang phục búp bê
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
trang phục linh vật; trang phục búp bê
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ布偶装
Phồn thể布偶裝
bố ngẫu trang
trang phục linh vật; trang phục búp bê
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
trang phục linh vật; trang phục búp bê
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.