市政税

市政税
shìzhèngshuì
thị chính thuế

thuế thành phố; thuế địa phương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thuế thành phố; thuế địa phương

  2. danh từ

    thuế thành phố; thuế địa phương

    • Thuế thành phố là nguồn thu của chính quyền địa phương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(mái che, nắp trên)HỘI Ý
  • cân(tấm vải, khăn)BỘ

Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.