巨石柱群

巨石柱群
shízhùqún
cự thạch trụ quần

quần thể đá khổng lồ Stonehenge; Stonehenge

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần thể đá khổng lồ Stonehenge; Stonehenge

    • Stonehenge là một di tích cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.