工作报告

工作报告
gōngzuòbàogào
công tác báo cáo

báo cáo công tác; báo cáo công việc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    báo cáo công tác; báo cáo công việc

    • Tôi cần viết một bản báo cáo công việc.

  2. danh từ

    báo cáo công tác; báo cáo công việc

    • Xin hãy nộp báo cáo công việc của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.