工业化

工业化
gōnghuà
công nghiệp hoá

công nghiệp hóa; công nghiệp hoá

2 nghĩa#32966
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    công nghiệp hóa; công nghiệp hoá

    • Đất nước này đang công nghiệp hóa.

  2. danh từ

    công nghiệp hóa

    • Công nghiệp hóa rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.