Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
/
巡回演出
巡回演出
tuần hồi diễn xuất
lưu diễn; đi biểu diễn lưu động
1 nghĩa#31351
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lưu diễn; đi biểu diễn lưu động
- 。
Họ đang đi lưu diễn.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)HÌNH THANH
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
巡回演出
Phồn thể巡迴演出
tuần hồi diễn xuất
lưu diễn; đi biểu diễn lưu động
1 nghĩa#31351
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lưu diễn; đi biểu diễn lưu động
- 。
Họ đang đi lưu diễn.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)HÌNH THANH
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.