巡回演出

巡回演出
xúnhuíyǎnchū
tuần hồi diễn xuất

lưu diễn; đi biểu diễn lưu động

1 nghĩa#31351
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lưu diễn; đi biểu diễn lưu động

    • Họ đang đi lưu diễn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.