/
巟
巟
hoang
⼮bộ xuyên · 6 nétvùng đất hoang ngập nước
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng đất hoang ngập nước
- 貳动động từ
đạt tới; đến
巟
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng đất hoang ngập nước
- 貳动động từ
đạt tới; đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.