/
巡
巡
tuần
⼮bộ xuyên · 6 néttuần tra; tuần phòng
3 nghĩa#28586
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tuần tra; tuần phòng
- 。
Cảnh sát đang tuần tra.
- 貳动động từ
tuần tra; đi tuần
- 參量lượng từ
chén (đơn vị đếm vòng rượu mời)
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
巡
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tuần tra; tuần phòng
- 。
Cảnh sát đang tuần tra.
- 貳动động từ
tuần tra; đi tuần
- 參量lượng từ
chén (đơn vị đếm vòng rượu mời)
KẾT HỢP5 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.