Tới nội dung chính

巡

巡
xún
tuần
⼮bộ xuyên · 6 nét

tuần tra; tuần phòng

3 nghĩa#28586
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tuần tra; tuần phòng

    • 。

      Cảnh sát đang tuần tra.

  2. 貳动động từ

    tuần tra; đi tuần

  3. 參量lượng từ

    chén (đơn vị đếm vòng rượu mời)

巡
xún
tuần
BỘ THỦ⼮
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu