崛起
崛起
quật khởi
trỗi dậy; quật khởi; vươn lên mạnh mẽ
HSK 7 (3.0)5 nghĩa#16193
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trỗi dậy; quật khởi; vươn lên mạnh mẽ
- 。
Thành phố này đang trỗi dậy.
- 貳动động từ
trỗi dậy; quật khởi; vươn lên
- 參动động từ
trỗi dậy; quật khởi; nổi lên mạnh mẽ
- 肆动động từ
trỗi dậy; quật khởi; sự nổi lên
- 。
Sự trỗi dậy của Trung Quốc là tâm điểm chú ý của thế giới.
- 伍动động từ
đứng sừng sững; vươn cao
- 。
Thành phố này đang trỗi dậy.
Đang tải…
崛起
Phồn thể崛
quật khởi
trỗi dậy; quật khởi; vươn lên mạnh mẽ
HSK 7 (3.0)5 nghĩa#16193
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trỗi dậy; quật khởi; vươn lên mạnh mẽ
- 。
Thành phố này đang trỗi dậy.
- 貳动động từ
trỗi dậy; quật khởi; vươn lên
- 參动động từ
trỗi dậy; quật khởi; nổi lên mạnh mẽ
- 肆动động từ
trỗi dậy; quật khởi; sự nổi lên
- 。
Sự trỗi dậy của Trung Quốc là tâm điểm chú ý của thế giới.
- 伍动động từ
đứng sừng sững; vươn cao
- 。
Thành phố này đang trỗi dậy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.