Tới nội dung chính

大国

大国
dàguó
đại quốc

cường quốc; đại quốc

1 nghĩa#20105
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cường quốc; đại quốc

    • 。

      Trung Quốc là một cường quốc.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu