展览馆

展览馆
zhǎnlǎnguǎn
triển lãm quán

nhà triển lãm; hội trường triển lãm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà triển lãm; hội trường triển lãm

    • Phòng triển lãm này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.