展览会

展览会
zhǎnlǎnhuì
triển lãm hội

triển lãm; hội chợ triển lãm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29624
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    triển lãm; hội chợ triển lãm

    • Triển lãm này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.