展翅

展翅
zhǎnchì
triển sí

xòe cánh; dang cánh

1 nghĩa#36115
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xòe cánh; dang cánh

    • Chim sải cánh bay cao.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.