翱翔
翱翔
ngao tường
bay lượn; sải cánh trên bầu trời
1 nghĩa#18719
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
bay lượn; sải cánh trên bầu trời
Đang tải…
翱翔
Phồn thể翱
ngao tường
bay lượn; sải cánh trên bầu trời
1 nghĩa#18719
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
bay lượn; sải cánh trên bầu trời
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.