居委会

居委会
wěihuì
cư uỷ hội

ủy ban khu dân cư; ban quản lý tổ dân phố

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ủy ban khu dân cư; ban quản lý tổ dân phố

    • Uỷ ban khu phố giúp chúng tôi giải quyết vấn đề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.