居住者

居住者
zhùzhě
cư trú giả

hộ dân; cư dân; người ở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộ dân; cư dân; người ở

    • Cư dân trên hòn đảo này rất ít.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.