屁眼

屁眼
yǎn
thí nhãn

lỗ đít; hậu môn

1 nghĩa#7748
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ đít; hậu môn

    肛门;排泄身体废物的孔gāngmén; pāixiè shēntǐ fèiwù de kǒng

    • Hậu môn của anh ấy rất ngứa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.