肛门

肛门
gāngmén
giang môn

hậu môn

1 nghĩa#16305
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hậu môn

    • Hậu môn là phần cuối của đường tiêu hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.