尿布

尿布
niào
niệu bố

tã lót; tã em bé

1 nghĩa#11619
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tã lót; tã em bé

    婴儿用来吸收尿液的布料或纸制品yīng'ér yòngláile xīshōu niàoyè de búliào huò zhǐzhì pǐnpǐn

    • Em bé cần thay tã rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
尿
  • thi(thân người (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.