尾矿库

尾矿库
wěikuàng
vĩ khoáng khố

bãi thải quặng đuôi; hồ chứa bùn thải khai khoáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bãi thải quặng đuôi; hồ chứa bùn thải khai khoáng

    • Bãi thải là một phần quan trọng của mỏ.

  2. danh từ

    bãi thải quặng đuôi; kho chứa bã quặng

    • Bãi thải là sản phẩm của quá trình khai thác mỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.