尼龙搭扣

尼龙搭扣
lóngkòu
ni long đáp khấu

khóa dán velcro; băng dán gai (miếng dán nylon)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khóa dán velcro; băng dán gai (miếng dán nylon)

    • Khóa dán nylon rất tiện lợi.

  2. danh từ

    dây/khóa velcro; băng dán gai

    • Khóa dán Velcro rất tiện lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.