尼布甲尼撒

尼布甲尼撒
jiǎ
ni bố giáp ni tản

Nebuchadnezzar

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nebuchadnezzar

    • Nebuchadnezzar là vua của Babylon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.