尼古丁

尼古丁
dīng
ni cổ đinh

nicôtin; ni-cô-tin

1 nghĩa#33477
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nicôtin; ni-cô-tin

    • Nicotine có hại cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.