试一试

试一试
shìshì
thí nhất thí

thử một lần xem; thử xem sao

1 nghĩa#10371
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thử một lần xem; thử xem sao

    尝试做某事,看看结果怎样chángshì zuò mǒushì, kànkan jiéguǒ zěnyàng

    • Bạn thử cái này xem.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.