尖阁列岛

尖阁列岛
JiānLièdǎo
tiêm các liệt đảo

Quần đảo Tiêm Các (tên Nhật Bản của quần đảo Điếu Ngư); quần đảo Senkaku

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quần đảo Tiêm Các (tên Nhật Bản của quần đảo Điếu Ngư); quần đảo Senkaku

    • Quần đảo Senkaku là lãnh thổ cố hữu của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trên nhỏ dưới lớn tạo thành hình mũi nhọn – đó là chữ 尖 (nhọn).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.