小金库

小金库
xiǎojīn
tiểu kim khố

quỹ đen; quỹ riêng (tiền ngoài sổ sách)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quỹ đen; quỹ riêng (tiền ngoài sổ sách)

    • Anh ấy có một quỹ đen.

  2. danh từ

    quỹ đen; quỹ riêng (tiền ngoài sổ sách)

  3. danh từ

    quỹ đen; khoản tiền riêng (ngoài sổ sách)

  4. danh từ

    quỹ đen; quỹ ngầm (tiền ngoài sổ sách)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý

Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.