- 小tiểu(nhỏ bé (tượng hình))HỘI Ý
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
nhỏ nhắn xinh xắn; tinh tế duyên dáng [thành ngữ]
nhỏ nhắn xinh xắn; tinh tế duyên dáng [thành ngữ]
Cái hộp nhỏ này thật tinh xảo.
nhỏ nhắn xinh xắn; tinh tế duyên dáng [thành ngữ]
nhỏ nhắn xinh xắn; tinh tế duyên dáng [thành ngữ]
Cái hộp nhỏ này thật tinh xảo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.