Tới nội dung chính

小偷

小偷
xiǎotōu
tiểu thâu

trộm; lén lút; ăn cắp

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3296
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trộm; lén lút; ăn cắp

    中偷东西的人tōu dōngxi de rén

    • 。

      Tên trộm đã chạy mất rồi.

小
xiǎo
tiểu
BỘ THỦ⼩
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu