小于
小于
tiểu vu
nhỏ hơn; <
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#32006
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhỏ hơn; <
- 。
Ba nhỏ hơn năm.
Đang tải…
小于
Phồn thể小於
tiểu vu
nhỏ hơn; <
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#32006
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhỏ hơn; <
- 。
Ba nhỏ hơn năm.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 小xiǎonhỏ; bé; nhỏ bé
- 少shǎoít; thiếu
- 尔ěr(văn) nay nói đến; vả lại (dùng trong văn kể chuyện để chuyển sang đề tài mới)
- 尝chángnếm; thử (đồ ăn)
- 尚shàngyên tĩnh; tĩnh lặng
- 尖jiānnhọn; nhọn hoắt; sắc bén
- 尘chénđất; đất cát; (khẩu) quê mùa; lỗi thời
- 尐jié(văn) ít; hiếm
- 尓ěrmày; anh; ngươi (đại từ ngôi thứ hai, cổ)
- 尕gǎnhỏ; bé (phương ngữ)
- 尗shūbiến thể cũ của 菽[shu1]
- 尙shàngvẫn còn; hơn nữa; tôn sùng