Tới nội dung chính

小于

小于
xiǎoyú
tiểu vu

nhỏ hơn; <

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#32006
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhỏ hơn; <

    • 。

      Ba nhỏ hơn năm.

小
xiǎo
tiểu
BỘ THỦ⼩
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu