Tới nội dung chính

一半

一半
yībàn
nhất bán

một nửa; phân nửa

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1370
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    một nửa; phân nửa

    中整体分成两个相等的部分中的一个zhěngtǐ fēnchéng liǎng ge xiānngděng de bùfen zhōng de yī ge

    • 。

      Tôi đã ăn một nửa.

    • 。

      Công việc này đã hoàn thành được một nửa rồi.

一
yī
nhất
BỘ THỦ⼀
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu