- 身thân(thân thể, mình)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)HÌNH THANH
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
sút cổng; bắn vào khung thành (trong bóng đá, bóng ném,...)
sút cổng; bắn vào khung thành (trong bóng đá, bóng ném,...)
Anh ấy đã sút bóng!
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
sút cổng; bắn vào khung thành (trong bóng đá, bóng ném,...)
sút cổng; bắn vào khung thành (trong bóng đá, bóng ném,...)
Anh ấy đã sút bóng!
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.