/
导航
导航
đạo hàng
dẫn đường; điều hướng; (bóng) định hướng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14030
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dẫn đường; điều hướng; (bóng) định hướng
中指引方向,引领路线zhǐyǐn fāngxiàng, yǐnlǐng lùxiàn
- 。
Làm ơn giúp tôi định vị đến sân bay.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
导航
Phồn thể導航
đạo hàng
dẫn đường; điều hướng; (bóng) định hướng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14030
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dẫn đường; điều hướng; (bóng) định hướng
中指引方向,引领路线zhǐyǐn fāngxiàng, yǐnlǐng lùxiàn
- 。
Làm ơn giúp tôi định vị đến sân bay.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 对duìđúng; đúng rồi; phải
- 将jiāngsẽ; sắp
- 射shèdạng cũ của 射 [shè]
- 封fēngphong tặng; phong tước; niêm phong; phong bì
- 寺sìchùa Phật; tự viện
- 寸cùntấc (đơn vị đo chiều dài)
- 尊zūnbác (anh trai của cha); bá (tước bá)
- 专zhuāndành riêng; chuyên dụng
- 寻xúntìm; tìm kiếm
- 尉wèisĩ quan; úy (cấp bậc quân sự)
- 导dǎotruyền; truyền đạt
- 㝵déđạt được; có được (dạng cũ của 得[de2])