Tới nội dung chính

导航

导航
dǎoháng
đạo hàng

dẫn đường; điều hướng; (bóng) định hướng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14030
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dẫn đường; điều hướng; (bóng) định hướng

    中指引方向,引领路线zhǐyǐn fāngxiàng, yǐnlǐng lùxiàn

    • 。

      Làm ơn giúp tôi định vị đến sân bay.

导
dǎo
đạo
BỘ THỦ⼨
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu