导出值

导出值
dǎochūzhí
đạo xuất trị

giá trị dẫn xuất; giá trị tính toán

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giá trị dẫn xuất; giá trị tính toán

    • Giá trị xuất này là sai.

  2. danh từ

    giá trị dẫn xuất

    • Giá trị xuất này bị sai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.