- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))HÌNH THANH
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm đến cái chết; tự tử
tìm đến cái chết; tự tử
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
tìm đến cái chết; tự tử
tìm đến cái chết; tự tử
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.