对视

对视
duìshì
đối thị

nhìn thẳng vào mắt nhau; nhìn đối mặt

1 nghĩa#39517
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhìn thẳng vào mắt nhau; nhìn đối mặt

    • Họ nhìn nhau một cái.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý
  • thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)BỘ

Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.