Tới nội dung chính

对视

对视
duìshì
đối thị

nhìn thẳng vào mắt nhau; nhìn đối mặt

1 nghĩa#39517
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhìn thẳng vào mắt nhau; nhìn đối mặt

    • 。

      Họ nhìn nhau một cái.

对
duì
đối
BỘ THỦ⼨
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu