对流层顶

对流层顶
duìliúcéngdǐng
đối lưu tầng đỉnh

đỉnh tầng đối lưu; tropopause

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đỉnh tầng đối lưu; tropopause

    • Tầng đối lưu đỉnh là một phần của khí quyển.

  2. danh từ

    đỉnh tầng đối lưu

    • Đỉnh tầng đối lưu là phần thấp nhất của khí quyển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý
  • thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)BỘ

Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.