寥寥无几

寥寥无几
liáoliáo
liêu liêu vô kỷ

đếm trên đầu ngón tay; rất ít ỏi [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đếm trên đầu ngón tay; rất ít ỏi [thành ngữ]

    • Số người đến dự họp rất ít.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.