- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)HỘI Ý
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
đâu đâu cũng có; nhan nhản khắp nơi [thành ngữ]
đâu đâu cũng có; nhan nhản khắp nơi [thành ngữ]
Vấn đề như thế này có thể tìm thấy ở khắp mọi nơi.
đâu đâu cũng có; nhan nhản khắp nơi [thành ngữ]
đâu đâu cũng có; nhan nhản khắp nơi [thành ngữ]
Vấn đề như thế này có thể tìm thấy ở khắp mọi nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.